消防通道

xiāo fáng tōng dào tiêu phòng thông đạo

Hán Việt: tiêu phòng thông đạo · Pinyin: xiāo fáng tōng dào

Tổng quan

lối thoát hiểm | làn đường cứu hỏa

Cấu tạo: (tiêu) + (phòng) + (thông) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lối thoát hiểm | làn đường cứu hỏa

Eng

  • CC-CEDICT fire exit|(firefighting) fire lane
  • Cihui fire exit/(firefighting) fire lane