消防雲梯車

tiêu phòng vân thê xa

Hán Việt: tiêu phòng vân thê xa

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phòng) + (vân) + (thê) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消防雲梯車 iāofáng yúntīchē n. ladder truck M:³liàng