消除差距 tiêu trừ soa cự Hán Việt: tiêu trừ soa cự Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 差 (soa) + 距 (cự)Hán Việttiêu trừ soa cựCấu tạo消 + 除 + 差 + 距 · tiêu + trừ + soa + cự nghĩa thành phần: tiêu + trừ + soa + cự Nghĩa EngCihui bridge the gap