消除干擾 tiêu trừ kiền nhiễu Hán Việt: tiêu trừ kiền nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)Hán Việttiêu trừ kiền nhiễuCấu tạo消 + 除 + 干 + 擾 · tiêu + trừ + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: tiêu + trừ + kiền + nhiễu Nghĩa EngCihui denoise