消除後患 tiêu trừ hậu hoạn Hán Việt: tiêu trừ hậu hoạn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 後 (hậu) + 患 (hoạn)Hán Việttiêu trừ hậu hoạnCấu tạo消 + 除 + 後 + 患 · tiêu + trừ + hậu + hoạn nghĩa thành phần: tiêu + trừ + hậu + hoạn Nghĩa EngCihui nip in the bud