消除恐懼 tiêu trừ khủng cụ Hán Việt: tiêu trừ khủng cụ Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ)Hán Việttiêu trừ khủng cụCấu tạo消 + 除 + 恐 + 懼 · tiêu + trừ + khủng + cụ nghĩa thành phần: tiêu + trừ + khủng + cụ Nghĩa EngCihui quit oneself of fear