消除浮動 tiêu trừ phù động Hán Việt: tiêu trừ phù động Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 浮 (phù) + 動 (động)Hán Việttiêu trừ phù độngCấu tạo消 + 除 + 浮 + 動 · tiêu + trừ + phù + động nghĩa thành phần: tiêu + trừ + phù + động Nghĩa EngCihui Defloat