消除異己 xiāo chú yì jǐ · tiêu trừ dị kỉ Hán Việt: tiêu trừ dị kỉ · Pinyin: xiāo chú yì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 異 (dị) + 己 (kỉ)Pinyinxiāo chú yì jǐHán Việttiêu trừ dị kỉCấu tạo消 + 除 + 異 + 己 · tiêu + trừ + dị + kỉ nghĩa thành phần: tiêu + trừ + dị + kỉ