消除疲勞 xiāo chú pí láo · tiêu trừ bì lao Hán Việt: tiêu trừ bì lao · Pinyin: xiāo chú pí láo Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 疲 (bì) + 勞 (lao)Pinyinxiāo chú pí láoHán Việttiêu trừ bì laoCấu tạo消 + 除 + 疲 + 勞 · tiêu + trừ + bì + lao nghĩa thành phần: tiêu + trừ + bì + lao