消除短路 tiêu trừ đoản lộ Hán Việt: tiêu trừ đoản lộ Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 短 (đoản) + 路 (lộ)Hán Việttiêu trừ đoản lộCấu tạo消 + 除 + 短 + 路 · tiêu + trừ + đoản + lộ nghĩa thành phần: tiêu + trừ + đoản + lộ Nghĩa EngCihui unshorting