消除誤會 tiêu trừ ngộ hội Hán Việt: tiêu trừ ngộ hội Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 誤 (ngộ) + 會 (hội)Hán Việttiêu trừ ngộ hộiCấu tạo消 + 除 + 誤 + 會 · tiêu + trừ + ngộ + hội nghĩa thành phần: tiêu + trừ + ngộ + hội Nghĩa EngCihui 消除誤會 iāochú wùhui v.o. clear up a misunderstanding