消除赤字 tiêu trừ xích tự Hán Việt: tiêu trừ xích tự Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 赤 (xích) + 字 (tự)Hán Việttiêu trừ xích tựCấu tạo消 + 除 + 赤 + 字 · tiêu + trừ + xích + tự nghĩa thành phần: tiêu + trừ + xích + tự Nghĩa EngCihui get out of the red