消除顧慮 tiêu trừ cố lự Hán Việt: tiêu trừ cố lự Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 顧 (cố) + 慮 (lự)Hán Việttiêu trừ cố lựCấu tạo消 + 除 + 顧 + 慮 · tiêu + trừ + cố + lự nghĩa thành phần: tiêu + trừ + cố + lự Nghĩa EngCihui 消除顧慮 iāochú gùlǜ v.o. dispel misgivings/worries