消音耳塞 xiāo yīn ěr sāi · tiêu âm nhĩ tắc Hán Việt: tiêu âm nhĩ tắc · Pinyin: xiāo yīn ěr sāi Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 音 (âm) + 耳 (nhĩ) + 塞 (tắc)Pinyinxiāo yīn ěr sāiHán Việttiêu âm nhĩ tắcCấu tạo消 + 音 + 耳 + 塞 · tiêu + âm + nhĩ + tắc nghĩa thành phần: tiêu + âm + nhĩ + tắc