涉世不深 thiệp thế bất thâm Hán Việt: thiệp thế bất thâm Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 世 (thế) + 不 (bất) + 深 (thâm)Hán Việtthiệp thế bất thâmCấu tạo涉 + 世 + 不 + 深 · thiệp + thế + bất + thâm nghĩa thành phần: thiệp + thế + bất + thâm Nghĩa EngCihui 涉世不深 hèshìbùshēn f.e. have scanty experience of life