涉及本題 thiệp cập bổn đề Hán Việt: thiệp cập bổn đề Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 及 (cập) + 本 (bổn) + 題 (đề)Hán Việtthiệp cập bổn đềCấu tạo涉 + 及 + 本 + 題 · thiệp + cập + bổn + đề nghĩa thành phần: thiệp + cập + bổn + đề Nghĩa EngCihui touch ground