涉及的人

shè jí de rénthiệp cập đích nhân

Hán Việt: thiệp cập đích nhân · Pinyin: shè jí de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 及 (cập) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người liên quan

Đức

  • Handedict beteiligte Personen

Từ liên quan

Gần nghĩa

涉及本题 · 涉及到 · 涉及多种语言