涉及的人 shè jí de rén · thiệp cập đích nhân Hán Việt: thiệp cập đích nhân · Pinyin: shè jí de rén Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 及 (cập) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinshè jí de rénHán Việtthiệp cập đích nhânCấu tạo涉 + 及 + 的 + 人 · thiệp + cập + đích + nhân nghĩa thành phần: thiệp + cập + đích + nhân