涉外事件

thiệp ngoại sự kiện

Hán Việt: thiệp ngoại sự kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệp) + (ngoại) + (sự) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 涉外事件 hèwài shìjiàn n. incident involving foreigners or foreign countries M:²jiàn