涉外人員

thiệp ngoại nhân viên

Hán Việt: thiệp ngoại nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệp) + (ngoại) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 涉外人員 hèwài rényuán n. personnel involved with foreign affairs