涉外稅收 thiệp ngoại thuế thu Hán Việt: thiệp ngoại thuế thu Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 外 (ngoại) + 稅 (thuế) + 收 (thu)Hán Việtthiệp ngoại thuế thuCấu tạo涉 + 外 + 稅 + 收 · thiệp + ngoại + thuế + thu nghĩa thành phần: thiệp + ngoại + thuế + thu Nghĩa EngCihui 涉外稅收 hèwài shuìshōu n. foreign tax