涉外許可證
thiệp ngoại hứa khả chứng
Hán Việt: thiệp ngoại hứa khả chứng · Pinyin: shè wài xǔ kě zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 外 (ngoại) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)
Hán Việt: thiệp ngoại hứa khả chứng · Pinyin: shè wài xǔ kě zhèng
Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 外 (ngoại) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)