涉嫌興奮劑
thiệp hiềm hưng phấn tề
Hán Việt: thiệp hiềm hưng phấn tề · Pinyin: shè xián xīng fèn jì
Tổng quan
Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 嫌 (hiềm) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề)
Hán Việt: thiệp hiềm hưng phấn tề · Pinyin: shè xián xīng fèn jì
Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 嫌 (hiềm) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề)