涉案甚深

thiệp án thậm thâm

Hán Việt: thiệp án thậm thâm

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệp) + (án) + (thậm) + (thâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 涉案甚深 hè'ànshènshēn f.e. be deeply involved in the case