涉海鑿河 shè hǎi záo hé · thiệp hải tạc hà Hán Việt: thiệp hải tạc hà · Pinyin: shè hǎi záo hé Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 海 (hải) + 鑿 (tạc) + 河 (hà)Pinyinshè hǎi záo héHán Việtthiệp hải tạc hàCấu tạo涉 + 海 + 鑿 + 河 · thiệp + hải + tạc + hà nghĩa thành phần: thiệp + hải + tạc + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渡过海去开河道。比喻事情无法成功。