涉獵世務 thiệp liệp thế vụ Hán Việt: thiệp liệp thế vụ Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 獵 (liệp) + 世 (thế) + 務 (vụ)Hán Việtthiệp liệp thế vụCấu tạo涉 + 獵 + 世 + 務 · thiệp + liệp + thế + vụ nghĩa thành phần: thiệp + liệp + thế + vụ Nghĩa EngCihui 涉獵世務 hèlièshìwù f.e. well-versed in worldly matters