涉獵政治 thiệp liệp chánh trì Hán Việt: thiệp liệp chánh trì Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 獵 (liệp) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtthiệp liệp chánh trìCấu tạo涉 + 獵 + 政 + 治 · thiệp + liệp + chánh + trì nghĩa thành phần: thiệp + liệp + chánh + trì Nghĩa EngCihui dip inpolitics