涉艱履危 shè jiān lǚ wēi · thiệp gian lí nguy Hán Việt: thiệp gian lí nguy · Pinyin: shè jiān lǚ wēi Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 艱 (gian) + 履 (lí) + 危 (nguy)Pinyinshè jiān lǚ wēiHán Việtthiệp gian lí nguyCấu tạo涉 + 艱 + 履 + 危 · thiệp + gian + lí + nguy nghĩa thành phần: thiệp + gian + lí + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容闯越重重困难。同“涉危履险”。