涉艱履危

shè jiān lǚ wēi thiệp gian lí nguy

Hán Việt: thiệp gian lí nguy · Pinyin: shè jiān lǚ wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệp) + (gian) + (lí) + (nguy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經歷各種危難和險阻。南朝齊.虞玩之〈上表告退〉:「經昏踐亂,涉艱履危,仰聖德以求全,憑賢輔以申節。」也作「涉危履險」。