涉足仕途 thiệp túc sĩ đồ Hán Việt: thiệp túc sĩ đồ Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 足 (túc) + 仕 (sĩ) + 途 (đồ)Hán Việtthiệp túc sĩ đồCấu tạo涉 + 足 + 仕 + 途 · thiệp + túc + sĩ + đồ nghĩa thành phần: thiệp + túc + sĩ + đồ Nghĩa EngCihui 涉足仕途 hèzúshìtú f.e. start an official career