涉足其間 thiệp túc kì gian Hán Việt: thiệp túc kì gian Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 足 (túc) + 其 (kì) + 間 (gian)Hán Việtthiệp túc kì gianCấu tạo涉 + 足 + 其 + 間 · thiệp + túc + kì + gian nghĩa thành phần: thiệp + túc + kì + gian Nghĩa EngCihui 涉足其間 hèzúqíjiān f.e. <wr.> set foot there