涉足花叢

thiệp túc hoa tùng

Hán Việt: thiệp túc hoa tùng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệp) + (túc) + (hoa) + (tùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 涉足花叢 hèzúhuācóng f.e. visit brothels