涉足街頭 thiệp túc nhai đầu Hán Việt: thiệp túc nhai đầu Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 足 (túc) + 街 (nhai) + 頭 (đầu)Hán Việtthiệp túc nhai đầuCấu tạo涉 + 足 + 街 + 頭 · thiệp + túc + nhai + đầu nghĩa thành phần: thiệp + túc + nhai + đầu Nghĩa EngCihui 涉足街頭 hèzújiētóu f.e. walk the streets