湧泉禪院 dũng tuyền thiện viện Hán Việt: dũng tuyền thiện viện Tổng quan DŨNG TUYỀN THIỀN VIỆN Cấu tạo: 湧 (dũng) + 泉 (tuyền) + 禪 (thiện) + 院 (viện)Hán Việtdũng tuyền thiện việnCấu tạo湧 + 泉 + 禪 + 院 · dũng + tuyền + thiện + viện nghĩa thành phần: dũng + tuyền + thiện + viện Nghĩa ViệtCihui DŨNG TUYỀN THIỀN VIỆN