涎皮賴臉

xián pí lài liǎn tiên bì lại kiểm

Hán Việt: tiên bì lại kiểm · Pinyin: xián pí lài liǎn

Tổng quan

trơ mặt ra

Cấu tạo: (tiên) + (bì) + (lại) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơ mặt ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厚着脸皮纠缠,惹人厌烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"涎皮涎脸"。

Eng

  • Cihui 涎皮賴臉 iánpílàiliǎn f.e. shameless and loathsome; cheeky