涎眉鄧眼 xián méi dèng yǎn · tiên mi đặng nhãn Hán Việt: tiên mi đặng nhãn · Pinyin: xián méi dèng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 眉 (mi) + 鄧 (đặng) + 眼 (nhãn)Pinyinxián méi dèng yǎnHán Việttiên mi đặng nhãnCấu tạo涎 + 眉 + 鄧 + 眼 · tiên + mi + đặng + nhãn nghĩa thành phần: tiên + mi + đặng + nhãn