涎管引流管 tiên quản dẫn lưu quản Hán Việt: tiên quản dẫn lưu quản Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 管 (quản) + 引 (dẫn) + 流 (lưu) + 管 (quản)Hán Việttiên quản dẫn lưu quảnCấu tạo涎 + 管 + 引 + 流 + 管 · tiên + quản + dẫn + lưu + quản nghĩa thành phần: tiên + quản + dẫn + lưu + quản Nghĩa EngCihui sialosyrinx