涎臉餳眼 xián liǎn táng yǎn · tiên kiểm đường nhãn Hán Việt: tiên kiểm đường nhãn · Pinyin: xián liǎn táng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 臉 (kiểm) + 餳 (đường) + 眼 (nhãn)Pinyinxián liǎn táng yǎnHán Việttiên kiểm đường nhãnCấu tạo涎 + 臉 + 餳 + 眼 · tiên + kiểm + đường + nhãn nghĩa thành phần: tiên + kiểm + đường + nhãn