涓埃之力

juān āi zhī lì quyên ai chi lực

Hán Việt: quyên ai chi lực · Pinyin: juān āi zhī lì

Tổng quan

lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi

Cấu tạo: (quyên) + (ai) + (chi) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻微小的力量。

Eng

  • CC-CEDICT negligible force (idiom); tiny force
  • Cihui negligible force (idiom); tiny force