涓埃之功 juān āi zhī gōng · quyên ai chi công Hán Việt: quyên ai chi công · Pinyin: juān āi zhī gōng Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 埃 (ai) + 之 (chi) + 功 (công)Pinyinjuān āi zhī gōngHán Việtquyên ai chi côngCấu tạo涓 + 埃 + 之 + 功 · quyên + ai + chi + công nghĩa thành phần: quyên + ai + chi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涓埃:细小的流水和尘埃;功:功劳。比喻很小的功劳。