涓埃之微 juān āi zhī wēi · quyên ai chi vi Hán Việt: quyên ai chi vi · Pinyin: juān āi zhī wēi Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 埃 (ai) + 之 (chi) + 微 (vi)Pinyinjuān āi zhī wēiHán Việtquyên ai chi viCấu tạo涓 + 埃 + 之 + 微 · quyên + ai + chi + vi nghĩa thành phần: quyên + ai + chi + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涓埃:细小的流水和尘埃。比喻特别小或特别少,微乎其微。