涓滴不遺 juān dī bù yí · quyên tích bất di Hán Việt: quyên tích bất di · Pinyin: juān dī bù yí Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 滴 (tích) + 不 (bất) + 遺 (di)Pinyinjuān dī bù yíHán Việtquyên tích bất diCấu tạo涓 + 滴 + 不 + 遺 · quyên + tích + bất + di nghĩa thành phần: quyên + tích + bất + di