涓滴之勞
quyên tích chi lao
Hán Việt: quyên tích chi lao · Pinyin: juān dī zhī láo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涓:细流;滴:水珠。很小的一点功劳。
- Tân Hoa Tự Điển 涓细流;滴水珠≤小的一点功劳。
Hán Việt: quyên tích chi lao · Pinyin: juān dī zhī láo