涓滴之勞 juān dī zhī láo · quyên tích chi lao Hán Việt: quyên tích chi lao · Pinyin: juān dī zhī láo Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 滴 (tích) + 之 (chi) + 勞 (lao)Pinyinjuān dī zhī láoHán Việtquyên tích chi laoCấu tạo涓 + 滴 + 之 + 勞 · quyên + tích + chi + lao nghĩa thành phần: quyên + tích + chi + lao