涓滴效應 juān dī xiào yìng · quyên tích hiệu ứng Hán Việt: quyên tích hiệu ứng · Pinyin: juān dī xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 滴 (tích) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinjuān dī xiào yìngHán Việtquyên tích hiệu ứngCấu tạo涓 + 滴 + 效 + 應 · quyên + tích + hiệu + ứng nghĩa thành phần: quyên + tích + hiệu + ứng