涕泗交下

tì sì jiāo xià thế tứ giao hạ

Hán Việt: thế tứ giao hạ · Pinyin: tì sì jiāo xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tứ) + (giao) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容哭得很傷心。唐.孫棨《孫內翰北里誌.天水僊哥》:「全貪其重賄,徑入曲追天水入兜輿中,相與至宴所,至則蓬頭垢面,涕泗交下。」也作「涕泗交流」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼泪鼻涕一起流下。形容痛哭的样子。同“涕泗交流”。
  • Tân Hoa Tự Điển 眼泪鼻涕一起流下。形容痛哭的样子。同涕泗交流”。