涕淚交垂

tì lèi jiāo chuí thế lệ giao thùy

Hán Việt: thế lệ giao thùy · Pinyin: tì lèi jiāo chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (lệ) + (giao) + (thùy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻涕眼淚交錯而下。形容十分悲傷。明.姚茂良《精忠記》第二六齣:「誰料父子啣冤,赴黃泉沒轉期,細思之,涕淚交垂。」也作「涕淚交零」。