涕淚交流
thế lệ giao lưu
Hán Việt: thế lệ giao lưu · Pinyin: tì lèi jiāo liú
Tổng quan
nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ) | khóc thảm thương
Nghĩa
Việt
- Cihui nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ) | khóc thảm thương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼻涕眼淚同時流下,形容十分悲傷。《三國演義》第二○回:「董承覽畢,涕淚交流,一夜寢不能寐。」也作「涕淚交零」。
Eng
- CC-CEDICT tears and mucus flowing profusely (idiom); weeping tragically
- Cihui 涕淚交流 ìlèijiāoliú f.e. shed tears and snivel