涕淚交零

tì lèi jiāo líng thế lệ giao linh

Hán Việt: thế lệ giao linh · Pinyin: tì lèi jiāo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (lệ) + (giao) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻涕眼淚交錯而流下。形容十分悲傷。《魏書.卷六六.崔亮傳》:「亮即為誦之,涕淚交零,聲韻不異。」也作「涕淚交流」、「涕淚交集」、「涕淚交加」、「涕淚交下」、「涕淚交垂」、「涕淚縱橫」。