澇疏旱溉

lào shū hàn gài lạo sơ hạn khái

Hán Việt: lạo sơ hạn khái · Pinyin: lào shū hàn gài

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (sơ) + (hạn) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓庄稼受涝应疏通,受旱应灌溉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓庄稼受涝应疏通,受旱应灌溉。