渦形花樣

qua hình hoa dạng

Hán Việt: qua hình hoa dạng

Tổng quan

(kiến trúc) kiểu trang trí xoắn ốc, vật hình xoắn ốc, (động vật học) ốc xoắn, xoắn ốc

Cấu tạo: (qua) + (hình) + (hoa) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) kiểu trang trí xoắn ốc, vật hình xoắn ốc, (động vật học) ốc xoắn, xoắn ốc